morris dance

morris dance

A group performs a morris dance in a village green.

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu nhảy dân gian Morris: "morris dance" một loại hình múa dân gian truyền thống của Anh, thường được biểu diễn bởi các công mặc trang phục đặc trưng (như áo trắng, quần đen, đội đầu, đôi khi chuông buộcchân). Điệu nhảy này thường đi kèm với âm nhạc từ kèn, trống hoặc đàn accordion, các động tác nhảy mạnh mẽ, nhịp nhàng.

dụ sử dụng
  • (Làng tổ chức lễ hội điệu nhảy Morris mỗi mùa để kỷ niệm mùa gặt.)
  • ( ấy học điệu nhảy Morris từ của mình, người từng thành viên của một nhóm múa truyền thống.)
  • (Buổi biểu diễn điệu nhảy Morris tại hội chợ đã thu hút đám đông lớn nhờ trang phục sặc sỡ những bước nhảy sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a morris dance": biểu diễn điệu nhảy Morris.
    • The team will perform a morris dance at the opening ceremony. (Đội sẽ biểu diễn điệu nhảy Morris tại lễ khai mạc.)
  • "morris dance tradition": truyền thống nhảy Morris.
    • The morris dance tradition dates back to the 15th century in England. (Truyền thống nhảy Morris từ thế kỷ 15 ở Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Morris dancer (danh từ): công nhảy Morris.
    • The morris dancers wore bells on their ankles to create a rhythmic sound. (Các công nhảy Morris đeo chuôngmắt cá chân để tạo ra âm thanh nhịp nhàng.)
  • Morris dancing (danh từ): hành động nhảy Morris (dạng động danh từ).
    • Morris dancing is often performed at spring festivals in rural England. (Nhảy Morris thường được biểu diễn tại các lễ hội mùa xuânvùng nông thôn nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • English folk dance: điệu nhảy dân gian Anh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả morris dance các điệu nhảy khác).
  • Traditional dance: điệu nhảy truyền thống (chỉ chung các điệu nhảy nguồn gốc văn hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Morris side: một nhóm hoặc đội nhảy Morris.
    • The local morris side practices every Thursday evening. (Đội nhảy Morris địa phương tập luyện vào mỗi tối thứ Năm.)
  • Morris dance troupe: đoàn múa Morris.
    • A morris dance troupe from London performed at the international folk festival. (Một đoàn múa Morris từ London đã biểu diễn tại lễ hội dân gian quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to dance a morris": nhảy điệu Morris (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương).
    • The villagers danced a morris to welcome the spring. (Dân làng đã nhảy điệu Morris để chào đón mùa xuân.)

Từ chứa "morris dance"